Cộng đồng Pickleball Đồng Nai
Bảng Xếp Hạng VĐV
Xếp hạng được cập nhật thời gian thực dựa trên thành tích tại các giải đấu chính thức. Giao đấu nhiều hơn để khẳng định đẳng cấp.
Tổng VĐV
140
Hoạt động
Rating TB
4.30
Toàn hệ thống
Cao nhất
5.4
Kỷ lục
Tay thuận:
| Hạng | Vận động viên | Rating |
|---|---|---|
|
1
|
Trần Phong Việt
“duong.dung”
Nam
TP. Hải Phòng
|
5.42
|
|
2
|
Bác. Mạc Hành
“vinh60”
Nam
Long An - Tiền Giang
|
5.33
|
|
3
|
Khâu Thủy Đào
“kiet07”
Nữ
Long An - Tiền Giang
|
5.30
|
|
3
|
Điền
“Điền”
Nam
|
5.30
|
| 05 |
Bà. Hoa Linh Đan
“thong17”
Nữ
TP. Hà Nội
|
5.27
|
| 06 |
Hưng (Điền)
“Hưng (Điền)”
Nam
|
5.20
|
| 07 |
Cụ. Đổng Vy Tuyến
“kim.duyen”
Nữ
Hải Dương - Hưng Yên
|
5.13
|
| 08 |
Bảo (H1)
“Bảo (H1)”
Nam
|
5.05
|
| 09 |
Bảo (H2)
“Bảo (H2)”
Nam
|
5.00
|
| 10 |
Tấn Tư
“Tấn Tư”
Nam
|
4.95
|
| 11 |
A Hoài
“A Hoài”
Nam
|
4.92
|
| 11 |
Hùng Lucky
“Hùng Lucky”
Nam
|
4.92
|
| 13 |
Cái Diệu
“duyen75”
Nữ
Thanh Hóa
|
4.89
|
| 13 |
Hùng (Hoài)
“Hùng (Hoài)”
Nam
|
4.89
|
| 15 |
Bác. Chương Phi Nguyệt
“duyen61”
Nữ
TP. Huế
|
4.87
|
| 16 |
Chung
“Chung”
Nam
|
4.80
|
| 16 |
Tâm
“Tâm”
Nam
|
4.80
|
| 16 |
Quốc Trí
“Quốc Trí”
Nam
|
4.80
|
| 16 |
Bin
“Bin”
Nam
|
4.80
|
| 16 |
Hoà
“Hoà”
Nam
|
4.80
|
Đã hiển thị 20 / 140 VĐV